parking lot or parking slot

AMBIL SEKARANG

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "Parking spot" | Từ điển hình ảnh #Langeek #dictionary

Sổ Tay Dành Cho Tổ Chức Fire Department San Andreas

1. Không lạm dụng súng, máu, giáp để thực hiện trả thù cá nhân · 2. Không được chửi thề trên radio faction · 3. Hạn chế Car Raming , Car Parking ...

ĐĂNG KÝ BẢN TIN - Sơn tạo hiệu ứng Bê tông - Hiệu ứng Gạch đá

ICD PARKING SYSTEM - Đơn vị chuyên thi công, lắp đặt barie tự động và cabin bảo vệ kiểm soát ra vào khu đô thị, khu chung cư, bãi đỗ xe, .....

e-Resources: Find Free Parking Slot

Phép dịch "parking lot" thành Tiếng Việt. bãi đậu xe, khu vực đỗ xe là các bản dịch hàng đầu của "parking lot" thành Tiếng Việt.